Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


HRK XLM
coinmill.com
5.00 4.230
10.00 8.460
20.00 16.921
50.00 42.302
100.00 84.604
200.00 169.208
500.00 423.021
1000.00 846.041
2000.00 1692.083
5000.00 4230.207
10,000.00 8460.414
20,000.00 16,920.828
50,000.00 42,302.071
100,000.00 84,604.142
200,000.00 169,208.284
500,000.00 423,020.709
1,000,000.00 846,041.418
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XLM HRK
coinmill.com
5.000 5.91
10.000 11.82
20.000 23.64
50.000 59.10
100.000 118.20
200.000 236.40
500.000 590.99
1000.000 1181.98
2000.000 2363.95
5000.000 5909.88
10,000.000 11,819.75
20,000.000 23,639.50
50,000.000 59,098.76
100,000.000 118,197.52
200,000.000 236,395.05
500,000.000 590,987.62
1,000,000.000 1,181,975.23
XLM tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ