Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


HRK XLM
coinmill.com
0.10 6.304
0.20 12.609
0.50 31.522
1.00 63.043
2.00 126.086
5.00 315.215
10.00 630.430
20.00 1260.860
50.00 3152.151
100.00 6304.301
200.00 12,608.602
500.00 31,521.506
1000.00 63,043.012
2000.00 126,086.024
5000.00 315,215.060
10,000.00 630,430.120
20,000.00 1,260,860.241
HRK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XLM HRK
coinmill.com
5.000 0.08
10.000 0.16
20.000 0.32
50.000 0.79
100.000 1.59
200.000 3.17
500.000 7.93
1000.000 15.86
2000.000 31.72
5000.000 79.31
10,000.000 158.62
20,000.000 317.24
50,000.000 793.11
100,000.000 1586.22
200,000.000 3172.44
500,000.000 7931.09
1,000,000.000 15,862.19
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ