Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XPD
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.003
50.00 0.007
100.00 0.015
200.00 0.030
500.00 0.075
1000.00 0.150
2000.00 0.299
5000.00 0.748
10,000.00 1.495
20,000.00 2.990
50,000.00 7.476
100,000.00 14.952
200,000.00 29.904
500,000.00 74.759
1,000,000.00 149.518
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XPD HRK
coinmill.com
0.001 6.69
0.002 13.38
0.005 33.44
0.010 66.88
0.020 133.76
0.050 334.41
0.100 668.81
0.200 1337.63
0.500 3344.07
1.000 6688.15
2.000 13,376.29
5.000 33,440.73
10.000 66,881.45
20.000 133,762.91
50.000 334,407.27
100.000 668,814.53
200.000 1,337,629.06
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ