Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XPD
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.003
50.00 0.007
100.00 0.015
200.00 0.030
500.00 0.074
1000.00 0.149
2000.00 0.297
5000.00 0.743
10,000.00 1.485
20,000.00 2.970
50,000.00 7.426
100,000.00 14.852
200,000.00 29.704
500,000.00 74.259
1,000,000.00 148.518
HRK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XPD HRK
coinmill.com
0.001 6.73
0.002 13.47
0.005 33.67
0.010 67.33
0.020 134.66
0.050 336.66
0.100 673.32
0.200 1346.64
0.500 3366.60
1.000 6733.21
2.000 13,466.41
5.000 33,666.03
10.000 67,332.05
20.000 134,664.10
50.000 336,660.25
100.000 673,320.50
200.000 1,346,641.00
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ