Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HRK XPF
coinmill.com
5.00 75
10.00 149
20.00 299
50.00 747
100.00 1494
200.00 2989
500.00 7472
1000.00 14,944
2000.00 29,887
5000.00 74,718
10,000.00 149,435
20,000.00 298,870
50,000.00 747,176
100,000.00 1,494,351
200,000.00 2,988,703
500,000.00 7,471,757
1,000,000.00 14,943,513
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF HRK
coinmill.com
100 6.69
200 13.38
500 33.46
1000 66.92
2000 133.84
5000 334.59
10,000 669.19
20,000 1338.37
50,000 3345.93
100,000 6691.87
200,000 13,383.73
500,000 33,459.33
1,000,000 66,918.67
2,000,000 133,837.34
5,000,000 334,593.34
10,000,000 669,186.69
20,000,000 1,338,373.38
XPF tỷ lệ
5 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ