Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HRK XPF
coinmill.com
5.00 75
10.00 149
20.00 298
50.00 745
100.00 1490
200.00 2980
500.00 7450
1000.00 14,901
2000.00 29,802
5000.00 74,504
10,000.00 149,008
20,000.00 298,016
50,000.00 745,041
100,000.00 1,490,082
200,000.00 2,980,164
500,000.00 7,450,410
1,000,000.00 14,900,819
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF HRK
coinmill.com
100 6.71
200 13.42
500 33.56
1000 67.11
2000 134.22
5000 335.55
10,000 671.10
20,000 1342.21
50,000 3355.52
100,000 6711.04
200,000 13,422.08
500,000 33,555.20
1,000,000 67,110.40
2,000,000 134,220.81
5,000,000 335,552.02
10,000,000 671,104.05
20,000,000 1,342,208.10
XPF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ