Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


HRK XVG
coinmill.com
5.00 38.00
10.00 76.00
20.00 152.00
50.00 379.99
100.00 759.98
200.00 1519.96
500.00 3799.89
1000.00 7599.78
2000.00 15,199.55
5000.00 37,998.88
10,000.00 75,997.76
20,000.00 151,995.52
50,000.00 379,988.80
100,000.00 759,977.60
200,000.00 1,519,955.19
500,000.00 3,799,887.98
1,000,000.00 7,599,775.95
HRK tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
XVG HRK
coinmill.com
50.00 6.58
100.00 13.16
200.00 26.32
500.00 65.79
1000.00 131.58
2000.00 263.17
5000.00 657.91
10,000.00 1315.83
20,000.00 2631.66
50,000.00 6579.14
100,000.00 13,158.28
200,000.00 26,316.57
500,000.00 65,791.41
1,000,000.00 131,582.83
2,000,000.00 263,165.65
5,000,000.00 657,914.13
10,000,000.00 1,315,828.26
XVG tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ