Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


HRK YER
coinmill.com
0.10 0.005
0.20 0.005
0.50 0.015
1.00 0.030
2.00 0.060
5.00 0.150
10.00 0.295
20.00 0.595
50.00 1.485
100.00 2.970
200.00 5.940
500.00 14.845
1000.00 29.690
2000.00 59.380
5000.00 148.450
10,000.00 296.905
20,000.00 593.810
HRK tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER HRK
coinmill.com
0.005 0.17
0.010 0.34
0.020 0.67
0.050 1.68
0.100 3.37
0.200 6.74
0.500 16.84
1.000 33.68
2.000 67.36
5.000 168.40
10.000 336.81
20.000 673.62
50.000 1684.05
100.000 3368.09
200.000 6736.18
500.000 16,840.45
1000.000 33,680.91
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ