Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


HRK YER
coinmill.com
5.00 187.685
10.00 375.365
20.00 750.730
50.00 1876.830
100.00 3753.660
200.00 7507.315
500.00 18,768.295
1000.00 37,536.585
2000.00 75,073.170
5000.00 187,682.925
10,000.00 375,365.855
20,000.00 750,731.705
50,000.00 1,876,829.270
100,000.00 3,753,658.535
200,000.00 7,507,317.075
500,000.00 18,768,292.685
1,000,000.00 37,536,585.365
HRK tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
YER HRK
coinmill.com
200.000 5.33
500.000 13.32
1000.000 26.64
2000.000 53.28
5000.000 133.20
10,000.000 266.41
20,000.000 532.81
50,000.000 1332.03
100,000.000 2664.07
200,000.000 5328.14
500,000.000 13,320.34
1,000,000.000 26,640.68
2,000,000.000 53,281.35
5,000,000.000 133,203.38
10,000,000.000 266,406.76
20,000,000.000 532,813.52
50,000,000.000 1,332,033.79
YER tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ