Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


HRK YER
coinmill.com
5.00 167.630
10.00 335.255
20.00 670.515
50.00 1676.280
100.00 3352.565
200.00 6705.130
500.00 16,762.820
1000.00 33,525.640
2000.00 67,051.280
5000.00 167,628.205
10,000.00 335,256.410
20,000.00 670,512.820
50,000.00 1,676,282.050
100,000.00 3,352,564.105
200,000.00 6,705,128.205
500,000.00 16,762,820.515
1,000,000.00 33,525,641.025
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
YER HRK
coinmill.com
200.000 5.97
500.000 14.91
1000.000 29.83
2000.000 59.66
5000.000 149.14
10,000.000 298.28
20,000.000 596.56
50,000.000 1491.40
100,000.000 2982.79
200,000.000 5965.58
500,000.000 14,913.96
1,000,000.000 29,827.92
2,000,000.000 59,655.83
5,000,000.000 149,139.58
10,000,000.000 298,279.16
20,000,000.000 596,558.32
50,000,000.000 1,491,395.79
YER tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ