Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK ZAR
coinmill.com
5.00 10.55
10.00 21.10
20.00 42.20
50.00 105.50
100.00 211.00
200.00 422.00
500.00 1055.00
1000.00 2109.95
2000.00 4219.95
5000.00 10,549.80
10,000.00 21,099.65
20,000.00 42,199.25
50,000.00 105,498.15
100,000.00 210,996.30
200,000.00 421,992.65
500,000.00 1,054,981.55
1,000,000.00 2,109,963.15
HRK tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
ZAR HRK
coinmill.com
10.00 4.74
20.00 9.48
50.00 23.70
100.00 47.39
200.00 94.79
500.00 236.97
1000.00 473.94
2000.00 947.88
5000.00 2369.71
10,000.00 4739.42
20,000.00 9478.84
50,000.00 23,697.10
100,000.00 47,394.19
200,000.00 94,788.39
500,000.00 236,970.97
1,000,000.00 473,941.93
2,000,000.00 947,883.86
ZAR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ