Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK ZTC
coinmill.com
5.00 336,810
10.00 673,620
20.00 1,347,250
50.00 3,368,110
100.00 6,736,230
200.00 13,472,450
500.00 33,681,130
1000.00 67,362,270
2000.00 134,724,540
5000.00 336,811,350
10,000.00 673,622,700
20,000.00 1,347,245,390
50,000.00 3,368,113,480
100,000.00 6,736,226,960
200,000.00 13,472,453,920
500,000.00 33,681,134,790
1,000,000.00 67,362,269,580
HRK tỷ lệ
21 tháng Tư 2021
ZTC HRK
coinmill.com
500,000 7.42
1,000,000 14.85
2,000,000 29.69
5,000,000 74.23
10,000,000 148.45
20,000,000 296.90
50,000,000 742.26
100,000,000 1484.51
200,000,000 2969.02
500,000,000 7422.55
1,000,000,000 14,845.11
2,000,000,000 29,690.21
5,000,000,000 74,225.53
10,000,000,000 148,451.06
20,000,000,000 296,902.11
50,000,000,000 742,255.28
100,000,000,000 1,484,510.55
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ