Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Gourde Haiti (HTG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HTG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HTG ITL
coinmill.com
100.00 1240
200.00 2481
500.00 6202
1000.00 12,403
2000.00 24,806
5000.00 62,015
10,000.00 124,031
20,000.00 248,061
50,000.00 620,153
100,000.00 1,240,306
200,000.00 2,480,612
500,000.00 6,201,529
1,000,000.00 12,403,059
2,000,000.00 24,806,118
5,000,000.00 62,015,294
10,000,000.00 124,030,588
20,000,000.00 248,061,176
HTG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL HTG
coinmill.com
1000 80.65
2000 161.25
5000 403.15
10,000 806.25
20,000 1612.50
50,000 4031.25
100,000 8062.55
200,000 16,125.05
500,000 40,312.65
1,000,000 80,625.25
2,000,000 161,250.55
5,000,000 403,126.35
10,000,000 806,252.75
20,000,000 1,612,505.45
50,000,000 4,031,263.65
100,000,000 8,062,527.25
200,000,000 16,125,054.55
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ