Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Gourde Haiti (HTG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HTG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HTG ITL
coinmill.com
100.00 1274
200.00 2548
500.00 6370
1000.00 12,741
2000.00 25,481
5000.00 63,703
10,000.00 127,407
20,000.00 254,814
50,000.00 637,035
100,000.00 1,274,069
200,000.00 2,548,139
500,000.00 6,370,346
1,000,000.00 12,740,693
2,000,000.00 25,481,385
5,000,000.00 63,703,463
10,000,000.00 127,406,925
20,000,000.00 254,813,851
HTG tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
ITL HTG
coinmill.com
1000 78.50
2000 157.00
5000 392.45
10,000 784.90
20,000 1569.75
50,000 3924.45
100,000 7848.85
200,000 15,697.75
500,000 39,244.35
1,000,000 78,488.65
2,000,000 156,977.35
5,000,000 392,443.35
10,000,000 784,886.70
20,000,000 1,569,773.40
50,000,000 3,924,433.45
100,000,000 7,848,866.90
200,000,000 15,697,733.80
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ