Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Gourde Haiti (HTG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HTG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HTG ITL
coinmill.com
100.00 1286
200.00 2571
500.00 6428
1000.00 12,857
2000.00 25,713
5000.00 64,283
10,000.00 128,567
20,000.00 257,133
50,000.00 642,833
100,000.00 1,285,666
200,000.00 2,571,331
500,000.00 6,428,328
1,000,000.00 12,856,655
2,000,000.00 25,713,311
5,000,000.00 64,283,277
10,000,000.00 128,566,553
20,000,000.00 257,133,106
HTG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL HTG
coinmill.com
1000 77.80
2000 155.55
5000 388.90
10,000 777.80
20,000 1555.60
50,000 3889.05
100,000 7778.05
200,000 15,556.15
500,000 38,890.35
1,000,000 77,780.75
2,000,000 155,561.45
5,000,000 388,903.65
10,000,000 777,807.25
20,000,000 1,555,614.55
50,000,000 3,889,036.35
100,000,000 7,778,072.75
200,000,000 15,556,145.45
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ