Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HTG có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HTG KHR
coinmill.com
100.00 3100
200.00 6200
500.00 15,500
1000.00 30,900
2000.00 61,900
5000.00 154,700
10,000.00 309,400
20,000.00 618,800
50,000.00 1,547,000
100,000.00 3,093,900
200,000.00 6,187,800
500,000.00 15,469,600
1,000,000.00 30,939,200
2,000,000.00 61,878,500
5,000,000.00 154,696,100
10,000,000.00 309,392,300
20,000,000.00 618,784,500
HTG tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
KHR HTG
coinmill.com
5000 161.60
10,000 323.20
20,000 646.45
50,000 1616.05
100,000 3232.15
200,000 6464.30
500,000 16,160.70
1,000,000 32,321.45
2,000,000 64,642.85
5,000,000 161,607.15
10,000,000 323,214.30
20,000,000 646,428.55
50,000,000 1,616,071.45
100,000,000 3,232,142.85
200,000,000 6,464,285.70
500,000,000 16,160,714.30
1,000,000,000 32,321,428.55
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ