Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HTG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


HTG LYD
coinmill.com
0.00 0.103
0.00 0.206
0.00 0.412
0.05 1.030
0.10 2.059
0.20 4.118
0.50 10.295
1.00 20.591
2.00 41.181
5.00 102.954
10.00 205.907
20.00 411.815
50.00 1029.537
100.00 2059.074
200.00 4118.147
500.00 10,295.368
1000.00 20,590.736
HTG tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
LYD HTG
coinmill.com
0.100 0.00
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.05
2.000 0.10
5.000 0.25
10.000 0.50
20.000 0.95
50.000 2.45
100.000 4.85
200.000 9.70
500.000 24.30
1000.000 48.55
2000.000 97.15
5000.000 242.85
10,000.000 485.65
20,000.000 971.30
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ