Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Gourde Haiti (HTG) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HTG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


HTG RUR
coinmill.com
100.00 63,210
200.00 126,430
500.00 316,070
1000.00 632,150
2000.00 1,264,300
5000.00 3,160,740
10,000.00 6,321,480
20,000.00 12,642,970
50,000.00 31,607,410
100,000.00 63,214,830
200,000.00 126,429,660
500,000.00 316,074,150
1,000,000.00 632,148,290
2,000,000.00 1,264,296,580
5,000,000.00 3,160,741,450
10,000,000.00 6,321,482,900
20,000,000.00 12,642,965,800
HTG tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
RUR HTG
coinmill.com
50,000 79.10
100,000 158.20
200,000 316.40
500,000 790.95
1,000,000 1581.90
2,000,000 3163.80
5,000,000 7909.55
10,000,000 15,819.05
20,000,000 31,638.15
50,000,000 79,095.35
100,000,000 158,190.75
200,000,000 316,381.45
500,000,000 790,953.65
1,000,000,000 1,581,907.30
2,000,000,000 3,163,814.60
5,000,000,000 7,909,536.55
10,000,000,000 15,819,073.10
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ