Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HTG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


HTG XEM
coinmill.com
50.00 8.592
100.00 17.184
200.00 34.369
500.00 85.922
1000.00 171.843
2000.00 343.686
5000.00 859.216
10,000.00 1718.431
20,000.00 3436.862
50,000.00 8592.156
100,000.00 17,184.312
200,000.00 34,368.625
500,000.00 85,921.562
1,000,000.00 171,843.123
2,000,000.00 343,686.247
5,000,000.00 859,215.617
10,000,000.00 1,718,431.235
HTG tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XEM HTG
coinmill.com
10.000 58.20
20.000 116.40
50.000 290.95
100.000 581.95
200.000 1163.85
500.000 2909.65
1000.000 5819.25
2000.000 11,638.50
5000.000 29,096.30
10,000.000 58,192.60
20,000.000 116,385.20
50,000.000 290,963.05
100,000.000 581,926.10
200,000.000 1,163,852.20
500,000.000 2,909,630.55
1,000,000.000 5,819,261.10
2,000,000.000 11,638,522.15
XEM tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ