Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gourde Haiti và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Haiti Gourdes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HTG có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


HTG YER
coinmill.com
100.00 179.485
200.00 358.975
500.00 897.435
1000.00 1794.870
2000.00 3589.745
5000.00 8974.360
10,000.00 17,948.720
20,000.00 35,897.435
50,000.00 89,743.590
100,000.00 179,487.180
200,000.00 358,974.360
500,000.00 897,435.895
1,000,000.00 1,794,871.795
2,000,000.00 3,589,743.590
5,000,000.00 8,974,358.975
10,000,000.00 17,948,717.950
20,000,000.00 35,897,435.895
HTG tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
YER HTG
coinmill.com
200.000 111.45
500.000 278.55
1000.000 557.15
2000.000 1114.30
5000.000 2785.70
10,000.000 5571.45
20,000.000 11,142.85
50,000.000 27,857.15
100,000.000 55,714.30
200,000.000 111,428.55
500,000.000 278,571.45
1,000,000.000 557,142.85
2,000,000.000 1,114,285.70
5,000,000.000 2,785,714.30
10,000,000.000 5,571,428.55
20,000,000.000 11,142,857.15
50,000,000.000 27,857,142.85
YER tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ