Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


HUF INR
coinmill.com
200 57.0
500 142.6
1000 285.2
2000 570.4
5000 1426.0
10,000 2852.1
20,000 5704.1
50,000 14,260.4
100,000 28,520.7
200,000 57,041.5
500,000 142,603.6
1,000,000 285,207.3
2,000,000 570,414.5
5,000,000 1,426,036.4
10,000,000 2,852,072.7
20,000,000 5,704,145.5
50,000,000 14,260,363.7
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR HUF
coinmill.com
50.0 175
100.0 351
200.0 701
500.0 1753
1000.0 3506
2000.0 7012
5000.0 17,531
10,000.0 35,062
20,000.0 70,124
50,000.0 175,311
100,000.0 350,622
200,000.0 701,244
500,000.0 1,753,111
1,000,000.0 3,506,222
2,000,000.0 7,012,444
5,000,000.0 17,531,110
10,000,000.0 35,062,219
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ