Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


HUF INR
coinmill.com
200 50.1
500 125.2
1000 250.4
2000 500.9
5000 1252.2
10,000 2504.3
20,000 5008.6
50,000 12,521.6
100,000 25,043.2
200,000 50,086.5
500,000 125,216.1
1,000,000 250,432.3
2,000,000 500,864.6
5,000,000 1,252,161.4
10,000,000 2,504,322.8
20,000,000 5,008,645.7
50,000,000 12,521,614.2
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR HUF
coinmill.com
50.0 200
100.0 399
200.0 799
500.0 1997
1000.0 3993
2000.0 7986
5000.0 19,965
10,000.0 39,931
20,000.0 79,862
50,000.0 199,655
100,000.0 399,310
200,000.0 798,619
500,000.0 1,996,548
1,000,000.0 3,993,095
2,000,000.0 7,986,191
5,000,000.0 19,965,477
10,000,000.0 39,930,954
INR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ