Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HUF ITL
coinmill.com
200 986
500 2465
1000 4930
2000 9859
5000 24,648
10,000 49,295
20,000 98,590
50,000 246,476
100,000 492,952
200,000 985,904
500,000 2,464,761
1,000,000 4,929,522
2,000,000 9,859,044
5,000,000 24,647,609
10,000,000 49,295,218
20,000,000 98,590,436
50,000,000 246,476,090
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL HUF
coinmill.com
1000 203
2000 406
5000 1014
10,000 2029
20,000 4057
50,000 10,143
100,000 20,286
200,000 40,572
500,000 101,430
1,000,000 202,859
2,000,000 405,719
5,000,000 1,014,297
10,000,000 2,028,594
20,000,000 4,057,189
50,000,000 10,142,972
100,000,000 20,285,943
200,000,000 40,571,887
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ