Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HUF ITL
coinmill.com
200 1056
500 2639
1000 5279
2000 10,558
5000 26,395
10,000 52,790
20,000 105,580
50,000 263,949
100,000 527,898
200,000 1,055,796
500,000 2,639,490
1,000,000 5,278,980
2,000,000 10,557,959
5,000,000 26,394,899
10,000,000 52,789,797
20,000,000 105,579,595
50,000,000 263,948,987
HUF tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL HUF
coinmill.com
1000 189
2000 379
5000 947
10,000 1894
20,000 3789
50,000 9472
100,000 18,943
200,000 37,886
500,000 94,715
1,000,000 189,431
2,000,000 378,861
5,000,000 947,153
10,000,000 1,894,305
20,000,000 3,788,611
50,000,000 9,471,527
100,000,000 18,943,054
200,000,000 37,886,109
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ