Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HUF KHR
coinmill.com
200 2500
500 6200
1000 12,400
2000 24,800
5000 62,000
10,000 124,100
20,000 248,200
50,000 620,400
100,000 1,240,900
200,000 2,481,800
500,000 6,204,400
1,000,000 12,408,800
2,000,000 24,817,700
5,000,000 62,044,200
10,000,000 124,088,400
20,000,000 248,176,800
50,000,000 620,442,000
HUF tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
KHR HUF
coinmill.com
5000 403
10,000 806
20,000 1612
50,000 4029
100,000 8059
200,000 16,118
500,000 40,294
1,000,000 80,588
2,000,000 161,175
5,000,000 402,939
10,000,000 805,877
20,000,000 1,611,754
50,000,000 4,029,386
100,000,000 8,058,771
200,000,000 16,117,542
500,000,000 40,293,856
1,000,000,000 80,587,711
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ