Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HUF KHR
coinmill.com
200 2600
500 6400
1000 12,900
2000 25,700
5000 64,400
10,000 128,700
20,000 257,400
50,000 643,600
100,000 1,287,200
200,000 2,574,400
500,000 6,436,100
1,000,000 12,872,200
2,000,000 25,744,400
5,000,000 64,361,100
10,000,000 128,722,200
20,000,000 257,444,400
50,000,000 643,611,100
HUF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
KHR HUF
coinmill.com
5000 388
10,000 777
20,000 1554
50,000 3884
100,000 7769
200,000 15,537
500,000 38,843
1,000,000 77,687
2,000,000 155,373
5,000,000 388,433
10,000,000 776,867
20,000,000 1,553,733
50,000,000 3,884,333
100,000,000 7,768,666
200,000,000 15,537,333
500,000,000 38,843,332
1,000,000,000 77,686,664
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ