Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


HUF LUF
coinmill.com
200 22.0
500 54.5
1000 109.5
2000 219.0
5000 547.5
10,000 1095.0
20,000 2190.0
50,000 5474.5
100,000 10,949.0
200,000 21,898.0
500,000 54,745.0
1,000,000 109,490.0
2,000,000 218,980.0
5,000,000 547,450.5
10,000,000 1,094,901.0
20,000,000 2,189,802.5
50,000,000 5,474,506.0
HUF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
LUF HUF
coinmill.com
20.0 183
50.0 457
100.0 913
200.0 1827
500.0 4567
1000.0 9133
2000.0 18,266
5000.0 45,666
10,000.0 91,332
20,000.0 182,665
50,000.0 456,662
100,000.0 913,324
200,000.0 1,826,649
500,000.0 4,566,622
1,000,000.0 9,133,244
2,000,000.0 18,266,489
5,000,000.0 45,666,222
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ