Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


HUF LUF
coinmill.com
200 21.5
500 53.0
1000 106.5
2000 212.5
5000 531.5
10,000 1063.0
20,000 2126.0
50,000 5314.5
100,000 10,629.5
200,000 21,259.0
500,000 53,147.0
1,000,000 106,294.0
2,000,000 212,588.0
5,000,000 531,470.5
10,000,000 1,062,940.5
20,000,000 2,125,881.5
50,000,000 5,314,703.5
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF HUF
coinmill.com
20.0 188
50.0 470
100.0 941
200.0 1882
500.0 4704
1000.0 9408
2000.0 18,816
5000.0 47,039
10,000.0 94,079
20,000.0 188,157
50,000.0 470,393
100,000.0 940,786
200,000.0 1,881,572
500,000.0 4,703,931
1,000,000.0 9,407,862
2,000,000.0 18,815,724
5,000,000.0 47,039,311
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ