Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


HUF LUF
coinmill.com
200 20.5
500 51.5
1000 103.0
2000 206.0
5000 515.0
10,000 1029.5
20,000 2059.0
50,000 5148.0
100,000 10,296.0
200,000 20,592.0
500,000 51,480.5
1,000,000 102,960.5
2,000,000 205,921.0
5,000,000 514,803.0
10,000,000 1,029,606.0
20,000,000 2,059,212.0
50,000,000 5,148,030.0
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF HUF
coinmill.com
20.0 194
50.0 486
100.0 971
200.0 1942
500.0 4856
1000.0 9712
2000.0 19,425
5000.0 48,562
10,000.0 97,125
20,000.0 194,249
50,000.0 485,623
100,000.0 971,245
200,000.0 1,942,491
500,000.0 4,856,227
1,000,000.0 9,712,453
2,000,000.0 19,424,906
5,000,000.0 48,562,265
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ