The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


HUF LVL
coinmill.com
200 0.39
500 0.96
1000 1.93
2000 3.85
5000 9.63
10,000 19.25
20,000 38.50
50,000 96.26
100,000 192.52
200,000 385.04
500,000 962.60
1,000,000 1925.19
2,000,000 3850.38
5,000,000 9625.96
10,000,000 19,251.91
20,000,000 38,503.82
50,000,000 96,259.56
HUF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LVL HUF
coinmill.com
0.50 260
1.00 519
2.00 1039
5.00 2597
10.00 5194
20.00 10,389
50.00 25,971
100.00 51,943
200.00 103,886
500.00 259,714
1000.00 519,429
2000.00 1,038,858
5000.00 2,597,145
10,000.00 5,194,290
20,000.00 10,388,579
50,000.00 25,971,448
100,000.00 51,942,895
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ