The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


HUF LVL
coinmill.com
200 0.39
500 0.97
1000 1.93
2000 3.87
5000 9.66
10,000 19.33
20,000 38.66
50,000 96.65
100,000 193.29
200,000 386.58
500,000 966.46
1,000,000 1932.92
2,000,000 3865.85
5,000,000 9664.62
10,000,000 19,329.25
20,000,000 38,658.50
50,000,000 96,646.25
HUF tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
LVL HUF
coinmill.com
0.50 259
1.00 517
2.00 1035
5.00 2587
10.00 5174
20.00 10,347
50.00 25,868
100.00 51,735
200.00 103,470
500.00 258,675
1000.00 517,351
2000.00 1,034,701
5000.00 2,586,753
10,000.00 5,173,506
20,000.00 10,347,013
50,000.00 25,867,532
100,000.00 51,735,065
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ