Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


HUF MGA
coinmill.com
200 2732
500 6829
1000 13,658
2000 27,317
5000 68,292
10,000 136,584
20,000 273,168
50,000 682,919
100,000 1,365,839
200,000 2,731,678
500,000 6,829,194
1,000,000 13,658,389
2,000,000 27,316,778
5,000,000 68,291,944
10,000,000 136,583,889
20,000,000 273,167,777
50,000,000 682,919,443
HUF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGA HUF
coinmill.com
5000 366
10,000 732
20,000 1464
50,000 3661
100,000 7322
200,000 14,643
500,000 36,608
1,000,000 73,215
2,000,000 146,430
5,000,000 366,075
10,000,000 732,151
20,000,000 1,464,302
50,000,000 3,660,754
100,000,000 7,321,508
200,000,000 14,643,016
500,000,000 36,607,539
1,000,000,000 73,215,078
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ