Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 2 chữ số có nghĩa.


HUF MKD
coinmill.com
200 34.5
500 86.5
1000 172.5
2000 345.5
5000 863.5
10,000 1727.0
20,000 3454.0
50,000 8634.5
100,000 17,269.0
200,000 34,538.5
500,000 86,346.0
1,000,000 172,692.5
2,000,000 345,384.5
5,000,000 863,461.5
10,000,000 1,726,923.0
20,000,000 3,453,846.0
50,000,000 8,634,615.5
HUF tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MKD HUF
coinmill.com
50.0 290
100.0 579
200.0 1158
500.0 2895
1000.0 5791
2000.0 11,581
5000.0 28,953
10,000.0 57,906
20,000.0 115,813
50,000.0 289,532
100,000.0 579,065
200,000.0 1,158,129
500,000.0 2,895,323
1,000,000.0 5,790,646
2,000,000.0 11,581,292
5,000,000.0 28,953,229
10,000,000.0 57,906,459
MKD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ