Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MTL
coinmill.com
200 0.22
500 0.56
1000 1.11
2000 2.23
5000 5.57
10,000 11.15
20,000 22.29
50,000 55.73
100,000 111.45
200,000 222.91
500,000 557.27
1,000,000 1114.55
2,000,000 2229.10
5,000,000 5572.75
10,000,000 11,145.50
20,000,000 22,290.99
50,000,000 55,727.48
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MTL HUF
coinmill.com
0.20 179
0.50 449
1.00 897
2.00 1794
5.00 4486
10.00 8972
20.00 17,944
50.00 44,861
100.00 89,722
200.00 179,445
500.00 448,612
1000.00 897,223
2000.00 1,794,447
5000.00 4,486,117
10,000.00 8,972,235
20,000.00 17,944,470
50,000.00 44,861,175
MTL tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ