Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MUR
coinmill.com
200 26.79
500 66.98
1000 133.96
2000 267.91
5000 669.78
10,000 1339.55
20,000 2679.11
50,000 6697.76
100,000 13,395.53
200,000 26,791.05
500,000 66,977.63
1,000,000 133,955.26
2,000,000 267,910.52
5,000,000 669,776.29
10,000,000 1,339,552.58
20,000,000 2,679,105.16
50,000,000 6,697,762.91
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR HUF
coinmill.com
50.00 373
100.00 747
200.00 1493
500.00 3733
1000.00 7465
2000.00 14,930
5000.00 37,326
10,000.00 74,652
20,000.00 149,304
50,000.00 373,259
100,000.00 746,518
200,000.00 1,493,036
500,000.00 3,732,590
1,000,000.00 7,465,179
2,000,000.00 14,930,358
5,000,000.00 37,325,896
10,000,000.00 74,651,791
MUR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ