Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MUR
coinmill.com
200 29.22
500 73.06
1000 146.11
2000 292.22
5000 730.56
10,000 1461.11
20,000 2922.22
50,000 7305.56
100,000 14,611.11
200,000 29,222.22
500,000 73,055.56
1,000,000 146,111.12
2,000,000 292,222.24
5,000,000 730,555.61
10,000,000 1,461,111.22
20,000,000 2,922,222.44
50,000,000 7,305,556.09
HUF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MUR HUF
coinmill.com
50.00 342
100.00 684
200.00 1369
500.00 3422
1000.00 6844
2000.00 13,688
5000.00 34,221
10,000.00 68,441
20,000.00 136,882
50,000.00 342,205
100,000.00 684,411
200,000.00 1,368,821
500,000.00 3,422,053
1,000,000.00 6,844,106
2,000,000.00 13,688,212
5,000,000.00 34,220,530
10,000,000.00 68,441,060
MUR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ