Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MUR
coinmill.com
200 28.38
500 70.96
1000 141.92
2000 283.85
5000 709.61
10,000 1419.23
20,000 2838.45
50,000 7096.13
100,000 14,192.26
200,000 28,384.53
500,000 70,961.32
1,000,000 141,922.65
2,000,000 283,845.29
5,000,000 709,613.23
10,000,000 1,419,226.47
20,000,000 2,838,452.94
50,000,000 7,096,132.34
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR HUF
coinmill.com
50.00 352
100.00 705
200.00 1409
500.00 3523
1000.00 7046
2000.00 14,092
5000.00 35,230
10,000.00 70,461
20,000.00 140,922
50,000.00 352,305
100,000.00 704,609
200,000.00 1,409,218
500,000.00 3,523,046
1,000,000.00 7,046,092
2,000,000.00 14,092,184
5,000,000.00 35,230,459
10,000,000.00 70,460,918
MUR tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ