Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MUR
coinmill.com
200 27.75
500 69.37
1000 138.74
2000 277.48
5000 693.69
10,000 1387.39
20,000 2774.78
50,000 6936.95
100,000 13,873.90
200,000 27,747.80
500,000 69,369.49
1,000,000 138,738.98
2,000,000 277,477.96
5,000,000 693,694.90
10,000,000 1,387,389.79
20,000,000 2,774,779.59
50,000,000 6,936,948.96
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR HUF
coinmill.com
50.00 360
100.00 721
200.00 1442
500.00 3604
1000.00 7208
2000.00 14,416
5000.00 36,039
10,000.00 72,078
20,000.00 144,156
50,000.00 360,389
100,000.00 720,778
200,000.00 1,441,556
500,000.00 3,603,890
1,000,000.00 7,207,780
2,000,000.00 14,415,559
5,000,000.00 36,038,899
10,000,000.00 72,077,797
MUR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ