Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MUR
coinmill.com
200 30.15
500 75.38
1000 150.77
2000 301.53
5000 753.83
10,000 1507.67
20,000 3015.33
50,000 7538.33
100,000 15,076.66
200,000 30,153.32
500,000 75,383.29
1,000,000 150,766.58
2,000,000 301,533.15
5,000,000 753,832.88
10,000,000 1,507,665.76
20,000,000 3,015,331.53
50,000,000 7,538,328.82
HUF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MUR HUF
coinmill.com
50.00 332
100.00 663
200.00 1327
500.00 3316
1000.00 6633
2000.00 13,266
5000.00 33,164
10,000.00 66,328
20,000.00 132,655
50,000.00 331,638
100,000.00 663,277
200,000.00 1,326,554
500,000.00 3,316,385
1,000,000.00 6,632,770
2,000,000.00 13,265,540
5,000,000.00 33,163,849
10,000,000.00 66,327,698
MUR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ