Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MUR
coinmill.com
200 27.64
500 69.10
1000 138.19
2000 276.38
5000 690.95
10,000 1381.91
20,000 2763.82
50,000 6909.54
100,000 13,819.08
200,000 27,638.17
500,000 69,095.42
1,000,000 138,190.84
2,000,000 276,381.69
5,000,000 690,954.22
10,000,000 1,381,908.43
20,000,000 2,763,816.87
50,000,000 6,909,542.17
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR HUF
coinmill.com
50.00 362
100.00 724
200.00 1447
500.00 3618
1000.00 7236
2000.00 14,473
5000.00 36,182
10,000.00 72,364
20,000.00 144,727
50,000.00 361,818
100,000.00 723,637
200,000.00 1,447,274
500,000.00 3,618,185
1,000,000.00 7,236,369
2,000,000.00 14,472,739
5,000,000.00 36,181,847
10,000,000.00 72,363,695
MUR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ