Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


HUF NAD
coinmill.com
200 10.20
500 25.50
1000 51.00
2000 101.95
5000 254.90
10,000 509.85
20,000 1019.70
50,000 2549.20
100,000 5098.45
200,000 10,196.85
500,000 25,492.15
1,000,000 50,984.35
2,000,000 101,968.70
5,000,000 254,921.70
10,000,000 509,843.40
20,000,000 1,019,686.80
50,000,000 2,549,217.00
HUF tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
NAD HUF
coinmill.com
10.00 196
20.00 392
50.00 981
100.00 1961
200.00 3923
500.00 9807
1000.00 19,614
2000.00 39,228
5000.00 98,069
10,000.00 196,139
20,000.00 392,277
50,000.00 980,693
100,000.00 1,961,387
200,000.00 3,922,773
500,000.00 9,806,933
1,000,000.00 19,613,866
2,000,000.00 39,227,731
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ