Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


HUF NMC
coinmill.com
200 0.4492
500 1.1231
1000 2.2462
2000 4.4923
5000 11.2309
10,000 22.4617
20,000 44.9235
50,000 112.3087
100,000 224.6174
200,000 449.2348
500,000 1123.0871
1,000,000 2246.1742
2,000,000 4492.3485
5,000,000 11,230.8712
10,000,000 22,461.7425
20,000,000 44,923.4850
50,000,000 112,308.7125
HUF tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
NMC HUF
coinmill.com
0.5000 223
1.0000 445
2.0000 890
5.0000 2226
10.0000 4452
20.0000 8904
50.0000 22,260
100.0000 44,520
200.0000 89,040
500.0000 222,601
1000.0000 445,201
2000.0000 890,403
5000.0000 2,226,007
10,000.0000 4,452,014
20,000.0000 8,904,029
50,000.0000 22,260,072
100,000.0000 44,520,144
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ