Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


HUF NPR
coinmill.com
200 96.65
500 241.65
1000 483.25
2000 966.55
5000 2416.30
10,000 4832.65
20,000 9665.25
50,000 24,163.20
100,000 48,326.35
200,000 96,652.70
500,000 241,631.80
1,000,000 483,263.60
2,000,000 966,527.20
5,000,000 2,416,318.00
10,000,000 4,832,636.00
20,000,000 9,665,271.95
50,000,000 24,163,179.90
HUF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR HUF
coinmill.com
100.00 207
200.00 414
500.00 1035
1000.00 2069
2000.00 4139
5000.00 10,346
10,000.00 20,693
20,000.00 41,385
50,000.00 103,463
100,000.00 206,926
200,000.00 413,853
500,000.00 1,034,632
1,000,000.00 2,069,264
2,000,000.00 4,138,528
5,000,000.00 10,346,320
10,000,000.00 20,692,641
20,000,000.00 41,385,281
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ