Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HUF NVC
coinmill.com
200 2.10554
500 5.26385
1000 10.52770
2000 21.05540
5000 52.63849
10,000 105.27698
20,000 210.55395
50,000 526.38489
100,000 1052.76977
200,000 2105.53954
500,000 5263.84885
1,000,000 10,527.69771
2,000,000 21,055.39542
5,000,000 52,638.48854
10,000,000 105,276.97709
20,000,000 210,553.95418
50,000,000 526,384.88544
HUF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
NVC HUF
coinmill.com
2.00000 190
5.00000 475
10.00000 950
20.00000 1900
50.00000 4749
100.00000 9499
200.00000 18,998
500.00000 47,494
1000.00000 94,988
2000.00000 189,975
5000.00000 474,938
10,000.00000 949,875
20,000.00000 1,899,751
50,000.00000 4,749,376
100,000.00000 9,498,753
200,000.00000 18,997,506
500,000.00000 47,493,765
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ