Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HUF NVC
coinmill.com
200 2.05434
500 5.13585
1000 10.27171
2000 20.54341
5000 51.35853
10,000 102.71705
20,000 205.43410
50,000 513.58525
100,000 1027.17051
200,000 2054.34101
500,000 5135.85253
1,000,000 10,271.70506
2,000,000 20,543.41012
5,000,000 51,358.52530
10,000,000 102,717.05059
20,000,000 205,434.10119
50,000,000 513,585.25297
HUF tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
NVC HUF
coinmill.com
2.00000 195
5.00000 487
10.00000 974
20.00000 1947
50.00000 4868
100.00000 9735
200.00000 19,471
500.00000 48,677
1000.00000 97,355
2000.00000 194,710
5000.00000 486,774
10,000.00000 973,548
20,000.00000 1,947,096
50,000.00000 4,867,741
100,000.00000 9,735,482
200,000.00000 19,470,964
500,000.00000 48,677,410
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ