Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


HUF NXT
coinmill.com
200 40.1
500 100.3
1000 200.6
2000 401.2
5000 1002.9
10,000 2005.9
20,000 4011.8
50,000 10,029.4
100,000 20,058.9
200,000 40,117.8
500,000 100,294.5
1,000,000 200,588.9
2,000,000 401,177.9
5,000,000 1,002,944.7
10,000,000 2,005,889.4
20,000,000 4,011,778.8
50,000,000 10,029,447.0
HUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NXT HUF
coinmill.com
50.0 249
100.0 499
200.0 997
500.0 2493
1000.0 4985
2000.0 9971
5000.0 24,927
10,000.0 49,853
20,000.0 99,706
50,000.0 249,266
100,000.0 498,532
200,000.0 997,064
500,000.0 2,492,660
1,000,000.0 4,985,320
2,000,000.0 9,970,639
5,000,000.0 24,926,599
10,000,000.0 49,853,197
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ