Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PHP
coinmill.com
200 35.12
500 87.80
1000 175.59
2000 351.18
5000 877.96
10,000 1755.91
20,000 3511.83
50,000 8779.57
100,000 17,559.13
200,000 35,118.26
500,000 87,795.66
1,000,000 175,591.31
2,000,000 351,182.62
5,000,000 877,956.56
10,000,000 1,755,913.11
20,000,000 3,511,826.23
50,000,000 8,779,565.57
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP HUF
coinmill.com
50.00 285
100.00 570
200.00 1139
500.00 2848
1000.00 5695
2000.00 11,390
5000.00 28,475
10,000.00 56,950
20,000.00 113,901
50,000.00 284,752
100,000.00 569,504
200,000.00 1,139,009
500,000.00 2,847,521
1,000,000.00 5,695,043
2,000,000.00 11,390,085
5,000,000.00 28,475,213
10,000,000.00 56,950,426
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ