Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PHP
coinmill.com
200 35.17
500 87.93
1000 175.86
2000 351.73
5000 879.31
10,000 1758.63
20,000 3517.26
50,000 8793.15
100,000 17,586.30
200,000 35,172.59
500,000 87,931.48
1,000,000 175,862.96
2,000,000 351,725.92
5,000,000 879,314.79
10,000,000 1,758,629.58
20,000,000 3,517,259.16
50,000,000 8,793,147.90
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP HUF
coinmill.com
50.00 284
100.00 569
200.00 1137
500.00 2843
1000.00 5686
2000.00 11,372
5000.00 28,431
10,000.00 56,862
20,000.00 113,725
50,000.00 284,312
100,000.00 568,625
200,000.00 1,137,249
500,000.00 2,843,123
1,000,000.00 5,686,246
2,000,000.00 11,372,492
5,000,000.00 28,431,229
10,000,000.00 56,862,458
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ