Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PHP
coinmill.com
200 38.30
500 95.76
1000 191.51
2000 383.03
5000 957.57
10,000 1915.14
20,000 3830.27
50,000 9575.68
100,000 19,151.36
200,000 38,302.72
500,000 95,756.79
1,000,000 191,513.59
2,000,000 383,027.17
5,000,000 957,567.93
10,000,000 1,915,135.86
20,000,000 3,830,271.72
50,000,000 9,575,679.30
HUF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP HUF
coinmill.com
50.00 261
100.00 522
200.00 1044
500.00 2611
1000.00 5222
2000.00 10,443
5000.00 26,108
10,000.00 52,216
20,000.00 104,431
50,000.00 261,078
100,000.00 522,156
200,000.00 1,044,312
500,000.00 2,610,781
1,000,000.00 5,221,562
2,000,000.00 10,443,123
5,000,000.00 26,107,808
10,000,000.00 52,215,617
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ