Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PHP
coinmill.com
200 33.19
500 82.97
1000 165.94
2000 331.87
5000 829.68
10,000 1659.37
20,000 3318.74
50,000 8296.84
100,000 16,593.68
200,000 33,187.36
500,000 82,968.40
1,000,000 165,936.81
2,000,000 331,873.61
5,000,000 829,684.03
10,000,000 1,659,368.06
20,000,000 3,318,736.13
50,000,000 8,296,840.31
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP HUF
coinmill.com
50.00 301
100.00 603
200.00 1205
500.00 3013
1000.00 6026
2000.00 12,053
5000.00 30,132
10,000.00 60,264
20,000.00 120,528
50,000.00 301,320
100,000.00 602,639
200,000.00 1,205,278
500,000.00 3,013,195
1,000,000.00 6,026,391
2,000,000.00 12,052,781
5,000,000.00 30,131,953
10,000,000.00 60,263,905
PHP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ