Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PHP
coinmill.com
200 36.80
500 91.99
1000 183.98
2000 367.96
5000 919.90
10,000 1839.79
20,000 3679.58
50,000 9198.96
100,000 18,397.92
200,000 36,795.83
500,000 91,989.58
1,000,000 183,979.16
2,000,000 367,958.33
5,000,000 919,895.81
10,000,000 1,839,791.63
20,000,000 3,679,583.25
50,000,000 9,198,958.13
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP HUF
coinmill.com
50.00 272
100.00 544
200.00 1087
500.00 2718
1000.00 5435
2000.00 10,871
5000.00 27,177
10,000.00 54,354
20,000.00 108,708
50,000.00 271,770
100,000.00 543,540
200,000.00 1,087,080
500,000.00 2,717,699
1,000,000.00 5,435,398
2,000,000.00 10,870,796
5,000,000.00 27,176,991
10,000,000.00 54,353,981
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ