Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PHP
coinmill.com
200 36.13
500 90.32
1000 180.65
2000 361.29
5000 903.23
10,000 1806.46
20,000 3612.92
50,000 9032.30
100,000 18,064.59
200,000 36,129.18
500,000 90,322.95
1,000,000 180,645.91
2,000,000 361,291.82
5,000,000 903,229.54
10,000,000 1,806,459.09
20,000,000 3,612,918.18
50,000,000 9,032,295.44
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP HUF
coinmill.com
50.00 277
100.00 554
200.00 1107
500.00 2768
1000.00 5536
2000.00 11,071
5000.00 27,678
10,000.00 55,357
20,000.00 110,714
50,000.00 276,785
100,000.00 553,569
200,000.00 1,107,138
500,000.00 2,767,846
1,000,000.00 5,535,691
2,000,000.00 11,071,383
5,000,000.00 27,678,457
10,000,000.00 55,356,914
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ