Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


HUF PKR
coinmill.com
200 169.13
500 422.82
1000 845.64
2000 1691.28
5000 4228.20
10,000 8456.39
20,000 16,912.78
50,000 42,281.95
100,000 84,563.91
200,000 169,127.82
500,000 422,819.54
1,000,000 845,639.09
2,000,000 1,691,278.18
5,000,000 4,228,195.45
10,000,000 8,456,390.89
20,000,000 16,912,781.79
50,000,000 42,281,954.47
HUF tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR HUF
coinmill.com
200.00 237
500.00 591
1000.00 1183
2000.00 2365
5000.00 5913
10,000.00 11,825
20,000.00 23,651
50,000.00 59,127
100,000.00 118,254
200,000.00 236,508
500,000.00 591,269
1,000,000.00 1,182,538
2,000,000.00 2,365,075
5,000,000.00 5,912,688
10,000,000.00 11,825,376
20,000,000.00 23,650,752
50,000,000.00 59,126,879
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ