Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


HUF RON
coinmill.com
200 2.92
500 7.31
1000 14.62
2000 29.24
5000 73.09
10,000 146.19
20,000 292.38
50,000 730.94
100,000 1461.89
200,000 2923.77
500,000 7309.43
1,000,000 14,618.86
2,000,000 29,237.73
5,000,000 73,094.32
10,000,000 146,188.63
20,000,000 292,377.26
50,000,000 730,943.15
HUF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
RON HUF
coinmill.com
5.00 342
10.00 684
20.00 1368
50.00 3420
100.00 6840
200.00 13,681
500.00 34,202
1000.00 68,405
2000.00 136,810
5000.00 342,024
10,000.00 684,048
20,000.00 1,368,095
50,000.00 3,420,239
100,000.00 6,840,477
200,000.00 13,680,954
500,000.00 34,202,386
1,000,000.00 68,404,772
RON tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ