Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SEK
coinmill.com
200 5.61
500 14.01
1000 28.03
2000 56.05
5000 140.14
10,000 280.27
20,000 560.55
50,000 1401.36
100,000 2802.73
200,000 5605.46
500,000 14,013.65
1,000,000 28,027.29
2,000,000 56,054.58
5,000,000 140,136.45
10,000,000 280,272.90
20,000,000 560,545.80
50,000,000 1,401,364.51
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK HUF
coinmill.com
5.00 178
10.00 357
20.00 714
50.00 1784
100.00 3568
200.00 7136
500.00 17,840
1000.00 35,680
2000.00 71,359
5000.00 178,398
10,000.00 356,795
20,000.00 713,590
50,000.00 1,783,976
100,000.00 3,567,951
200,000.00 7,135,902
500,000.00 17,839,755
1,000,000.00 35,679,511
SEK tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ