Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SEK
coinmill.com
200 6.02
500 15.06
1000 30.12
2000 60.24
5000 150.60
10,000 301.21
20,000 602.41
50,000 1506.03
100,000 3012.06
200,000 6024.11
500,000 15,060.28
1,000,000 30,120.56
2,000,000 60,241.13
5,000,000 150,602.81
10,000,000 301,205.63
20,000,000 602,411.26
50,000,000 1,506,028.14
HUF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
SEK HUF
coinmill.com
5.00 166
10.00 332
20.00 664
50.00 1660
100.00 3320
200.00 6640
500.00 16,600
1000.00 33,200
2000.00 66,400
5000.00 166,000
10,000.00 331,999
20,000.00 663,998
50,000.00 1,659,996
100,000.00 3,319,991
200,000.00 6,639,982
500,000.00 16,599,955
1,000,000.00 33,199,911
SEK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ