Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SIT
coinmill.com
200 124.4
500 311.1
1000 622.2
2000 1244.3
5000 3110.8
10,000 6221.5
20,000 12,443.1
50,000 31,107.7
100,000 62,215.3
200,000 124,430.6
500,000 311,076.5
1,000,000 622,153.0
2,000,000 1,244,306.1
5,000,000 3,110,765.2
10,000,000 6,221,530.5
20,000,000 12,443,061.0
50,000,000 31,107,652.5
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT HUF
coinmill.com
200.0 321
500.0 804
1000.0 1607
2000.0 3215
5000.0 8037
10,000.0 16,073
20,000.0 32,146
50,000.0 80,366
100,000.0 160,732
200,000.0 321,464
500,000.0 803,661
1,000,000.0 1,607,322
2,000,000.0 3,214,643
5,000,000.0 8,036,608
10,000,000.0 16,073,215
20,000,000.0 32,146,431
50,000,000.0 80,366,077
SIT tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ