Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SIT
coinmill.com
200 122.3
500 305.8
1000 611.6
2000 1223.3
5000 3058.2
10,000 6116.4
20,000 12,232.8
50,000 30,582.0
100,000 61,164.0
200,000 122,328.0
500,000 305,819.9
1,000,000 611,639.8
2,000,000 1,223,279.6
5,000,000 3,058,199.1
10,000,000 6,116,398.2
20,000,000 12,232,796.4
50,000,000 30,581,991.0
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT HUF
coinmill.com
200.0 327
500.0 817
1000.0 1635
2000.0 3270
5000.0 8175
10,000.0 16,349
20,000.0 32,699
50,000.0 81,747
100,000.0 163,495
200,000.0 326,990
500,000.0 817,475
1,000,000.0 1,634,949
2,000,000.0 3,269,898
5,000,000.0 8,174,746
10,000,000.0 16,349,491
20,000,000.0 32,698,983
50,000,000.0 81,747,457
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ