Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SIT
coinmill.com
200 130.1
500 325.2
1000 650.4
2000 1300.9
5000 3252.1
10,000 6504.3
20,000 13,008.6
50,000 32,521.4
100,000 65,042.8
200,000 130,085.6
500,000 325,214.1
1,000,000 650,428.1
2,000,000 1,300,856.3
5,000,000 3,252,140.6
10,000,000 6,504,281.3
20,000,000 13,008,562.5
50,000,000 32,521,406.3
HUF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SIT HUF
coinmill.com
200.0 307
500.0 769
1000.0 1537
2000.0 3075
5000.0 7687
10,000.0 15,374
20,000.0 30,749
50,000.0 76,872
100,000.0 153,745
200,000.0 307,490
500,000.0 768,724
1,000,000.0 1,537,449
2,000,000.0 3,074,898
5,000,000.0 7,687,244
10,000,000.0 15,374,489
20,000,000.0 30,748,978
50,000,000.0 76,872,444
SIT tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ