Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SKK
coinmill.com
200 16.5
500 41.0
1000 82.0
2000 163.5
5000 409.0
10,000 817.5
20,000 1635.5
50,000 4088.5
100,000 8177.0
200,000 16,353.5
500,000 40,884.0
1,000,000 81,767.5
2,000,000 163,535.5
5,000,000 408,838.0
10,000,000 817,676.5
20,000,000 1,635,352.5
50,000,000 4,088,381.5
HUF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SKK HUF
coinmill.com
20.0 245
50.0 611
100.0 1223
200.0 2446
500.0 6115
1000.0 12,230
2000.0 24,460
5000.0 61,149
10,000.0 122,298
20,000.0 244,596
50,000.0 611,489
100,000.0 1,222,978
200,000.0 2,445,956
500,000.0 6,114,889
1,000,000.0 12,229,778
2,000,000.0 24,459,556
5,000,000.0 61,148,889
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ