Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


HUF SYP
coinmill.com
200 77.00
500 192.50
1000 385.00
2000 770.25
5000 1925.25
10,000 3850.75
20,000 7701.25
50,000 19,253.25
100,000 38,506.75
200,000 77,013.50
500,000 192,533.50
1,000,000 385,067.00
2,000,000 770,134.25
5,000,000 1,925,335.50
10,000,000 3,850,671.25
20,000,000 7,701,342.25
50,000,000 19,253,355.75
HUF tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
SYP HUF
coinmill.com
100.00 260
200.00 519
500.00 1298
1000.00 2597
2000.00 5194
5000.00 12,985
10,000.00 25,969
20,000.00 51,939
50,000.00 129,847
100,000.00 259,695
200,000.00 519,390
500,000.00 1,298,475
1,000,000.00 2,596,950
2,000,000.00 5,193,900
5,000,000.00 12,984,749
10,000,000.00 25,969,499
20,000,000.00 51,938,998
SYP tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ