Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


HUF UAH
coinmill.com
200 28.13
500 70.34
1000 140.67
2000 281.34
5000 703.35
10,000 1406.71
20,000 2813.41
50,000 7033.54
100,000 14,067.07
200,000 28,134.15
500,000 70,335.37
1,000,000 140,670.73
2,000,000 281,341.46
5,000,000 703,353.66
10,000,000 1,406,707.32
20,000,000 2,813,414.63
50,000,000 7,033,536.59
HUF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
UAH HUF
coinmill.com
50.00 355
100.00 711
200.00 1422
500.00 3554
1000.00 7109
2000.00 14,218
5000.00 35,544
10,000.00 71,088
20,000.00 142,176
50,000.00 355,440
100,000.00 710,880
200,000.00 1,421,760
500,000.00 3,554,400
1,000,000.00 7,108,799
2,000,000.00 14,217,599
5,000,000.00 35,543,997
10,000,000.00 71,087,993
UAH tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ