Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


HUF UAH
coinmill.com
200 28.08
500 70.21
1000 140.42
2000 280.84
5000 702.11
10,000 1404.22
20,000 2808.43
50,000 7021.08
100,000 14,042.16
200,000 28,084.31
500,000 70,210.79
1,000,000 140,421.57
2,000,000 280,843.15
5,000,000 702,107.87
10,000,000 1,404,215.75
20,000,000 2,808,431.49
50,000,000 7,021,078.74
HUF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
UAH HUF
coinmill.com
50.00 356
100.00 712
200.00 1424
500.00 3561
1000.00 7121
2000.00 14,243
5000.00 35,607
10,000.00 71,214
20,000.00 142,428
50,000.00 356,071
100,000.00 712,141
200,000.00 1,424,283
500,000.00 3,560,706
1,000,000.00 7,121,413
2,000,000.00 14,242,826
5,000,000.00 35,607,064
10,000,000.00 71,214,128
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ