Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


HUF VEF
coinmill.com
200 156,597
500 391,493
1000 782,986
2000 1,565,972
5000 3,914,931
10,000 7,829,861
20,000 15,659,722
50,000 39,149,306
100,000 78,298,611
200,000 156,597,222
500,000 391,493,056
1,000,000 782,986,111
2,000,000 1,565,972,222
5,000,000 3,914,930,556
10,000,000 7,829,861,111
20,000,000 15,659,722,222
50,000,000 39,149,305,556
HUF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEF HUF
coinmill.com
200,000 255
500,000 639
1,000,000 1277
2,000,000 2554
5,000,000 6386
10,000,000 12,772
20,000,000 25,543
50,000,000 63,858
100,000,000 127,716
200,000,000 255,432
500,000,000 638,581
1,000,000,000 1,277,162
2,000,000,000 2,554,324
5,000,000,000 6,385,809
10,000,000,000 12,771,619
20,000,000,000 25,543,237
50,000,000,000 63,858,093
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ