Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HUF VEN
coinmill.com
200 0.4360
500 1.0900
1000 2.1801
2000 4.3602
5000 10.9004
10,000 21.8009
20,000 43.6017
50,000 109.0043
100,000 218.0085
200,000 436.0171
500,000 1090.0427
1,000,000 2180.0855
2,000,000 4360.1709
5,000,000 10,900.4273
10,000,000 21,800.8546
20,000,000 43,601.7091
50,000,000 109,004.2728
HUF tỷ lệ
19 tháng Mười 2018
VEN HUF
coinmill.com
0.5000 229
1.0000 459
2.0000 917
5.0000 2293
10.0000 4587
20.0000 9174
50.0000 22,935
100.0000 45,870
200.0000 91,740
500.0000 229,349
1000.0000 458,698
2000.0000 917,395
5000.0000 2,293,488
10,000.0000 4,586,976
20,000.0000 9,173,952
50,000.0000 22,934,881
100,000.0000 45,869,762
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ