Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HUF VEN
coinmill.com
200 0.4393
500 1.0984
1000 2.1967
2000 4.3934
5000 10.9835
10,000 21.9671
20,000 43.9341
50,000 109.8353
100,000 219.6706
200,000 439.3413
500,000 1098.3532
1,000,000 2196.7065
2,000,000 4393.4130
5,000,000 10,983.5324
10,000,000 21,967.0648
20,000,000 43,934.1295
50,000,000 109,835.3239
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEN HUF
coinmill.com
0.5000 228
1.0000 455
2.0000 910
5.0000 2276
10.0000 4552
20.0000 9105
50.0000 22,761
100.0000 45,523
200.0000 91,045
500.0000 227,613
1000.0000 455,227
2000.0000 910,454
5000.0000 2,276,135
10,000.0000 4,552,270
20,000.0000 9,104,539
50,000.0000 22,761,348
100,000.0000 45,522,695
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ