Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HUF VEN
coinmill.com
200 0.3901
500 0.9753
1000 1.9507
2000 3.9014
5000 9.7534
10,000 19.5068
20,000 39.0136
50,000 97.5340
100,000 195.0679
200,000 390.1359
500,000 975.3397
1,000,000 1950.6794
2,000,000 3901.3588
5,000,000 9753.3970
10,000,000 19,506.7939
20,000,000 39,013.5879
50,000,000 97,533.9697
HUF tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEN HUF
coinmill.com
0.5000 256
1.0000 513
2.0000 1025
5.0000 2563
10.0000 5126
20.0000 10,253
50.0000 25,632
100.0000 51,264
200.0000 102,528
500.0000 256,321
1000.0000 512,642
2000.0000 1,025,284
5000.0000 2,563,210
10,000.0000 5,126,419
20,000.0000 10,252,838
50,000.0000 25,632,095
100,000.0000 51,264,190
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ