Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HUF VEN
coinmill.com
200 0.4347
500 1.0866
1000 2.1733
2000 4.3466
5000 10.8665
10,000 21.7329
20,000 43.4659
50,000 108.6647
100,000 217.3295
200,000 434.6590
500,000 1086.6474
1,000,000 2173.2949
2,000,000 4346.5898
5,000,000 10,866.4745
10,000,000 21,732.9490
20,000,000 43,465.8980
50,000,000 108,664.7450
HUF tỷ lệ
17 tháng Tám 2018
VEN HUF
coinmill.com
0.5000 230
1.0000 460
2.0000 920
5.0000 2301
10.0000 4601
20.0000 9203
50.0000 23,007
100.0000 46,013
200.0000 92,026
500.0000 230,065
1000.0000 460,131
2000.0000 920,262
5000.0000 2,300,654
10,000.0000 4,601,308
20,000.0000 9,202,617
50,000.0000 23,006,542
100,000.0000 46,013,084
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ