Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


HUF XCD
coinmill.com
200 1.68
500 4.21
1000 8.41
2000 16.83
5000 42.07
10,000 84.15
20,000 168.30
50,000 420.74
100,000 841.48
200,000 1682.96
500,000 4207.41
1,000,000 8414.81
2,000,000 16,829.63
5,000,000 42,074.07
10,000,000 84,148.15
20,000,000 168,296.30
50,000,000 420,740.74
HUF tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD HUF
coinmill.com
2.00 238
5.00 594
10.00 1188
20.00 2377
50.00 5942
100.00 11,884
200.00 23,768
500.00 59,419
1000.00 118,838
2000.00 237,676
5000.00 594,190
10,000.00 1,188,380
20,000.00 2,376,761
50,000.00 5,941,901
100,000.00 11,883,803
200,000.00 23,767,606
500,000.00 59,419,014
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ