Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


HUF XEM
coinmill.com
200 16.352
500 40.879
1000 81.759
2000 163.518
5000 408.795
10,000 817.589
20,000 1635.179
50,000 4087.947
100,000 8175.893
200,000 16,351.787
500,000 40,879.466
1,000,000 81,758.933
2,000,000 163,517.866
5,000,000 408,794.664
10,000,000 817,589.328
20,000,000 1,635,178.655
50,000,000 4,087,946.638
HUF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
XEM HUF
coinmill.com
20.000 245
50.000 612
100.000 1223
200.000 2446
500.000 6116
1000.000 12,231
2000.000 24,462
5000.000 61,155
10,000.000 122,311
20,000.000 244,622
50,000.000 611,554
100,000.000 1,223,108
200,000.000 2,446,216
500,000.000 6,115,540
1,000,000.000 12,231,079
2,000,000.000 24,462,159
5,000,000.000 61,155,397
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ