Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


HUF XEM
coinmill.com
200 16.525
500 41.311
1000 82.623
2000 165.245
5000 413.113
10,000 826.226
20,000 1652.452
50,000 4131.129
100,000 8262.258
200,000 16,524.517
500,000 41,311.292
1,000,000 82,622.583
2,000,000 165,245.167
5,000,000 413,112.917
10,000,000 826,225.835
20,000,000 1,652,451.669
50,000,000 4,131,129.173
HUF tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XEM HUF
coinmill.com
20.000 242
50.000 605
100.000 1210
200.000 2421
500.000 6052
1000.000 12,103
2000.000 24,206
5000.000 60,516
10,000.000 121,032
20,000.000 242,065
50,000.000 605,161
100,000.000 1,210,323
200,000.000 2,420,646
500,000.000 6,051,614
1,000,000.000 12,103,228
2,000,000.000 24,206,457
5,000,000.000 60,516,142
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ