Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phôrin Hungari và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hungary Forints để chuyển đổi loại tiền tệ.

Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


HUF YER
coinmill.com
200 147.505
500 368.760
1000 737.520
2000 1475.040
5000 3687.600
10,000 7375.200
20,000 14,750.405
50,000 36,876.005
100,000 73,752.015
200,000 147,504.025
500,000 368,760.065
1,000,000 737,520.130
2,000,000 1,475,040.260
5,000,000 3,687,600.645
10,000,000 7,375,201.290
20,000,000 14,750,402.575
50,000,000 36,876,006.440
HUF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER HUF
coinmill.com
200.000 271
500.000 678
1000.000 1356
2000.000 2712
5000.000 6779
10,000.000 13,559
20,000.000 27,118
50,000.000 67,795
100,000.000 135,590
200,000.000 271,179
500,000.000 677,948
1,000,000.000 1,355,895
2,000,000.000 2,711,790
5,000,000.000 6,779,476
10,000,000.000 13,558,952
20,000,000.000 27,117,904
50,000,000.000 67,794,760
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ