Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


ICX INR
coinmill.com
5.0000 110.3
10.0000 220.6
20.0000 441.1
50.0000 1102.8
100.0000 2205.7
200.0000 4411.4
500.0000 11,028.4
1000.0000 22,056.8
2000.0000 44,113.5
5000.0000 110,283.8
10,000.0000 220,567.6
20,000.0000 441,135.2
50,000.0000 1,102,838.0
100,000.0000 2,205,676.1
200,000.0000 4,411,352.2
500,000.0000 11,028,380.5
1,000,000.0000 22,056,760.9
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
INR ICX
coinmill.com
50.0 2.2669
100.0 4.5338
200.0 9.0675
500.0 22.6688
1000.0 45.3376
2000.0 90.6751
5000.0 226.6879
10,000.0 453.3757
20,000.0 906.7515
50,000.0 2266.8786
100,000.0 4533.7573
200,000.0 9067.5145
500,000.0 22,668.7863
1,000,000.0 45,337.5727
2,000,000.0 90,675.1453
5,000,000.0 226,687.8633
10,000,000.0 453,375.7265
INR tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ