Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


ICX INR
coinmill.com
20.0000 84.8
50.0000 212.1
100.0000 424.1
200.0000 848.3
500.0000 2120.7
1000.0000 4241.5
2000.0000 8482.9
5000.0000 21,207.3
10,000.0000 42,414.6
20,000.0000 84,829.1
50,000.0000 212,072.9
100,000.0000 424,145.7
200,000.0000 848,291.5
500,000.0000 2,120,728.7
1,000,000.0000 4,241,457.5
2,000,000.0000 8,482,914.9
5,000,000.0000 21,207,287.3
ICX tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
INR ICX
coinmill.com
50.0 11.7884
100.0 23.5768
200.0 47.1536
500.0 117.8840
1000.0 235.7680
2000.0 471.5360
5000.0 1178.8401
10,000.0 2357.6801
20,000.0 4715.3603
50,000.0 11,788.4007
100,000.0 23,576.8014
200,000.0 47,153.6028
500,000.0 117,884.0070
1,000,000.0 235,768.0140
2,000,000.0 471,536.0281
5,000,000.0 1,178,840.0702
10,000,000.0 2,357,680.1403
INR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ