Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và ICON (ICX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ICX LUF
coinmill.com
5.0000 41.0
10.0000 81.5
20.0000 163.0
50.0000 408.0
100.0000 815.5
200.0000 1631.5
500.0000 4078.5
1000.0000 8157.5
2000.0000 16,314.5
5000.0000 40,786.5
10,000.0000 81,573.0
20,000.0000 163,146.0
50,000.0000 407,864.5
100,000.0000 815,729.0
200,000.0000 1,631,458.5
500,000.0000 4,078,646.0
1,000,000.0000 8,157,292.0
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LUF ICX
coinmill.com
20.0 2.4518
50.0 6.1295
100.0 12.2590
200.0 24.5179
500.0 61.2949
1000.0 122.5897
2000.0 245.1794
5000.0 612.9485
10,000.0 1225.8970
20,000.0 2451.7940
50,000.0 6129.4851
100,000.0 12,258.9701
200,000.0 24,517.9402
500,000.0 61,294.8505
1,000,000.0 122,589.7011
2,000,000.0 245,179.4022
5,000,000.0 612,948.5054
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ