Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và ICON (ICX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ICX LUF
coinmill.com
5.0000 40.0
10.0000 80.5
20.0000 161.0
50.0000 402.0
100.0000 804.5
200.0000 1608.5
500.0000 4022.0
1000.0000 8043.5
2000.0000 16,087.0
5000.0000 40,218.0
10,000.0000 80,436.0
20,000.0000 160,872.5
50,000.0000 402,181.0
100,000.0000 804,362.5
200,000.0000 1,608,724.5
500,000.0000 4,021,811.5
1,000,000.0000 8,043,623.5
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LUF ICX
coinmill.com
20.0 2.4864
50.0 6.2161
100.0 12.4322
200.0 24.8644
500.0 62.1610
1000.0 124.3221
2000.0 248.6442
5000.0 621.6104
10,000.0 1243.2208
20,000.0 2486.4416
50,000.0 6216.1040
100,000.0 12,432.2080
200,000.0 24,864.4161
500,000.0 62,161.0402
1,000,000.0 124,322.0804
2,000,000.0 248,644.1609
5,000,000.0 621,610.4022
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ