The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và ICON (ICX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ICX LVL
coinmill.com
5.0000 0.69
10.0000 1.37
20.0000 2.75
50.0000 6.87
100.0000 13.74
200.0000 27.48
500.0000 68.71
1000.0000 137.42
2000.0000 274.84
5000.0000 687.11
10,000.0000 1374.21
20,000.0000 2748.43
50,000.0000 6871.07
100,000.0000 13,742.14
200,000.0000 27,484.28
500,000.0000 68,710.69
1,000,000.0000 137,421.38
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LVL ICX
coinmill.com
0.50 3.6384
1.00 7.2769
2.00 14.5538
5.00 36.3844
10.00 72.7689
20.00 145.5378
50.00 363.8444
100.00 727.6888
200.00 1455.3776
500.00 3638.4440
1000.00 7276.8881
2000.00 14,553.7762
5000.00 36,384.4405
10,000.00 72,768.8810
20,000.00 145,537.7620
50,000.00 363,844.4050
100,000.00 727,688.8100
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ