Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

ICON (ICX) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


ICX MXN
coinmill.com
5.0000 20.05
10.0000 40.10
20.0000 80.20
50.0000 200.50
100.0000 400.95
200.0000 801.95
500.0000 2004.80
1000.0000 4009.65
2000.0000 8019.25
5000.0000 20,048.15
10,000.0000 40,096.35
20,000.0000 80,192.65
50,000.0000 200,481.65
100,000.0000 400,963.30
200,000.0000 801,926.55
500,000.0000 2,004,816.45
1,000,000.0000 4,009,632.85
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
MXN ICX
coinmill.com
10.00 2.4940
20.00 4.9880
50.00 12.4700
100.00 24.9399
200.00 49.8799
500.00 124.6997
1000.00 249.3994
2000.00 498.7988
5000.00 1246.9970
10,000.00 2493.9939
20,000.00 4987.9878
50,000.00 12,469.9696
100,000.00 24,939.9392
200,000.00 49,879.8785
500,000.00 124,699.6962
1,000,000.00 249,399.3924
2,000,000.00 498,798.7847
MXN tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ