Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

ICON (ICX) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


ICX RUR
coinmill.com
5.0000 94,450
10.0000 188,890
20.0000 377,780
50.0000 944,450
100.0000 1,888,900
200.0000 3,777,810
500.0000 9,444,520
1000.0000 18,889,030
2000.0000 37,778,070
5000.0000 94,445,160
10,000.0000 188,890,330
20,000.0000 377,780,660
50,000.0000 944,451,640
100,000.0000 1,888,903,280
200,000.0000 3,777,806,550
500,000.0000 9,444,516,380
1,000,000.0000 18,889,032,750
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
RUR ICX
coinmill.com
50,000 2.6470
100,000 5.2941
200,000 10.5882
500,000 26.4704
1,000,000 52.9408
2,000,000 105.8815
5,000,000 264.7039
10,000,000 529.4077
20,000,000 1058.8155
50,000,000 2647.0387
100,000,000 5294.0773
200,000,000 10,588.1547
500,000,000 26,470.3866
1,000,000,000 52,940.7733
2,000,000,000 105,881.5465
5,000,000,000 264,703.8663
10,000,000,000 529,407.7325
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ