Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ICON và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ICON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc ICONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ICON là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


ICX SYP
coinmill.com
5.0000 2794.75
10.0000 5589.50
20.0000 11,179.00
50.0000 27,947.75
100.0000 55,895.50
200.0000 111,791.00
500.0000 279,477.75
1000.0000 558,955.50
2000.0000 1,117,910.75
5000.0000 2,794,777.00
10,000.0000 5,589,554.00
20,000.0000 11,179,107.75
50,000.0000 27,947,769.50
100,000.0000 55,895,539.00
200,000.0000 111,791,077.75
500,000.0000 279,477,694.50
1,000,000.0000 558,955,389.00
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SYP ICX
coinmill.com
2000.00 3.5781
5000.00 8.9453
10,000.00 17.8905
20,000.00 35.7810
50,000.00 89.4526
100,000.00 178.9052
200,000.00 357.8103
500,000.00 894.5258
1,000,000.00 1789.0515
2,000,000.00 3578.1031
5,000,000.00 8945.2577
10,000,000.00 17,890.5154
20,000,000.00 35,781.0308
50,000,000.00 89,452.5770
100,000,000.00 178,905.1541
200,000,000.00 357,810.3082
500,000,000.00 894,525.7704
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ