Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


IDR ILS
coinmill.com
10,000 2.06
20,000 4.11
50,000 10.28
100,000 20.56
200,000 41.11
500,000 102.78
1,000,000 205.57
2,000,000 411.14
5,000,000 1027.84
10,000,000 2055.69
20,000,000 4111.37
50,000,000 10,278.43
100,000,000 20,556.86
200,000,000 41,113.72
500,000,000 102,784.31
1,000,000,000 205,568.62
2,000,000,000 411,137.25
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS IDR
coinmill.com
2.00 9725
5.00 24,325
10.00 48,650
20.00 97,300
50.00 243,225
100.00 486,450
200.00 972,900
500.00 2,432,275
1000.00 4,864,550
2000.00 9,729,100
5000.00 24,322,775
10,000.00 48,645,550
20,000.00 97,291,100
50,000.00 243,227,775
100,000.00 486,455,550
200,000.00 972,911,125
500,000.00 2,432,277,800
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ