Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


IDR ILS
coinmill.com
10,000 1.71
20,000 3.43
50,000 8.57
100,000 17.13
200,000 34.26
500,000 85.65
1,000,000 171.30
2,000,000 342.60
5,000,000 856.51
10,000,000 1713.02
20,000,000 3426.04
50,000,000 8565.11
100,000,000 17,130.22
200,000,000 34,260.44
500,000,000 85,651.10
1,000,000,000 171,302.20
2,000,000,000 342,604.39
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
ILS IDR
coinmill.com
2.00 11,675
5.00 29,200
10.00 58,375
20.00 116,750
50.00 291,875
100.00 583,775
200.00 1,167,525
500.00 2,918,825
1000.00 5,837,625
2000.00 11,675,275
5000.00 29,188,175
10,000.00 58,376,375
20,000.00 116,752,725
50,000.00 291,881,850
100,000.00 583,763,675
200,000.00 1,167,527,350
500,000.00 2,918,818,375
ILS tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ