Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


IDR ILS
coinmill.com
10,000 2.08
20,000 4.17
50,000 10.42
100,000 20.85
200,000 41.70
500,000 104.24
1,000,000 208.49
2,000,000 416.98
5,000,000 1042.44
10,000,000 2084.88
20,000,000 4169.75
50,000,000 10,424.38
100,000,000 20,848.76
200,000,000 41,697.52
500,000,000 104,243.79
1,000,000,000 208,487.59
2,000,000,000 416,975.17
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS IDR
coinmill.com
2.00 9600
5.00 23,975
10.00 47,975
20.00 95,925
50.00 239,825
100.00 479,650
200.00 959,300
500.00 2,398,225
1000.00 4,796,450
2000.00 9,592,900
5000.00 23,982,250
10,000.00 47,964,475
20,000.00 95,928,975
50,000.00 239,822,425
100,000.00 479,644,875
200,000.00 959,289,725
500,000.00 2,398,224,325
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ