Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


IDR INR
coinmill.com
10,000 53.6
20,000 107.3
50,000 268.2
100,000 536.5
200,000 1073.0
500,000 2682.4
1,000,000 5364.8
2,000,000 10,729.5
5,000,000 26,823.8
10,000,000 53,647.5
20,000,000 107,295.0
50,000,000 268,237.6
100,000,000 536,475.2
200,000,000 1,072,950.4
500,000,000 2,682,376.1
1,000,000,000 5,364,752.2
2,000,000,000 10,729,504.3
IDR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
INR IDR
coinmill.com
50.0 9325
100.0 18,650
200.0 37,275
500.0 93,200
1000.0 186,400
2000.0 372,800
5000.0 932,000
10,000.0 1,864,025
20,000.0 3,728,050
50,000.0 9,320,100
100,000.0 18,640,200
200,000.0 37,280,375
500,000.0 93,200,950
1,000,000.0 186,401,900
2,000,000.0 372,803,800
5,000,000.0 932,009,500
10,000,000.0 1,864,019,000
INR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ