Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


IDR INR
coinmill.com
10,000 65.9
20,000 131.8
50,000 329.6
100,000 659.2
200,000 1318.4
500,000 3295.9
1,000,000 6591.8
2,000,000 13,183.6
5,000,000 32,959.1
10,000,000 65,918.2
20,000,000 131,836.5
50,000,000 329,591.2
100,000,000 659,182.4
200,000,000 1,318,364.9
500,000,000 3,295,912.2
1,000,000,000 6,591,824.5
2,000,000,000 13,183,649.0
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR IDR
coinmill.com
50.0 7575
100.0 15,175
200.0 30,350
500.0 75,850
1000.0 151,700
2000.0 303,400
5000.0 758,525
10,000.0 1,517,025
20,000.0 3,034,050
50,000.0 7,585,150
100,000.0 15,170,300
200,000.0 30,340,625
500,000.0 75,851,525
1,000,000.0 151,703,075
2,000,000.0 303,406,125
5,000,000.0 758,515,350
10,000,000.0 1,517,030,675
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ