Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


IDR KHR
coinmill.com
10,000 2300
20,000 4500
50,000 11,400
100,000 22,700
200,000 45,400
500,000 113,600
1,000,000 227,200
2,000,000 454,500
5,000,000 1,136,200
10,000,000 2,272,400
20,000,000 4,544,800
50,000,000 11,361,900
100,000,000 22,723,800
200,000,000 45,447,500
500,000,000 113,618,800
1,000,000,000 227,237,600
2,000,000,000 454,475,100
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
KHR IDR
coinmill.com
5000 22,000
10,000 44,000
20,000 88,025
50,000 220,025
100,000 440,075
200,000 880,125
500,000 2,200,350
1,000,000 4,400,675
2,000,000 8,801,350
5,000,000 22,003,400
10,000,000 44,006,800
20,000,000 88,013,625
50,000,000 220,034,050
100,000,000 440,068,075
200,000,000 880,136,150
500,000,000 2,200,340,375
1,000,000,000 4,400,680,775
KHR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ