The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Rupiah Indonesia (IDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


IDR LVL
coinmill.com
10,000 0.35
20,000 0.69
50,000 1.73
100,000 3.46
200,000 6.93
500,000 17.32
1,000,000 34.63
2,000,000 69.27
5,000,000 173.17
10,000,000 346.35
20,000,000 692.69
50,000,000 1731.73
100,000,000 3463.47
200,000,000 6926.94
500,000,000 17,317.35
1,000,000,000 34,634.69
2,000,000,000 69,269.38
IDR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LVL IDR
coinmill.com
0.50 14,425
1.00 28,875
2.00 57,750
5.00 144,375
10.00 288,725
20.00 577,450
50.00 1,443,650
100.00 2,887,275
200.00 5,774,550
500.00 14,436,400
1000.00 28,872,775
2000.00 57,745,575
5000.00 144,363,925
10,000.00 288,727,850
20,000.00 577,455,700
50,000.00 1,443,639,275
100,000.00 2,887,278,550
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ