The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Rupiah Indonesia (IDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


IDR LVL
coinmill.com
10,000 0.42
20,000 0.84
50,000 2.10
100,000 4.21
200,000 8.41
500,000 21.03
1,000,000 42.06
2,000,000 84.12
5,000,000 210.30
10,000,000 420.59
20,000,000 841.19
50,000,000 2102.97
100,000,000 4205.94
200,000,000 8411.89
500,000,000 21,029.72
1,000,000,000 42,059.45
2,000,000,000 84,118.90
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL IDR
coinmill.com
0.50 11,900
1.00 23,775
2.00 47,550
5.00 118,875
10.00 237,750
20.00 475,525
50.00 1,188,800
100.00 2,377,575
200.00 4,755,175
500.00 11,887,925
1000.00 23,775,875
2000.00 47,551,750
5000.00 118,879,350
10,000.00 237,758,700
20,000.00 475,517,400
50,000.00 1,188,793,525
100,000.00 2,377,587,050
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ